← Từ vựng
南方
nán fāng
HSK 2
phương Nam; miền Nam; phía Nam
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
南
south; southern; southward
bộ thủ 十thành phần ⿱十⿵冂⿱丷干
方
square, rectangle; side; region; flag
bộ thủ 方thành phần ⿱亠?
Xuất hiện trong 32 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:23GIÔ-SUÊ 12:3GIÔ-SUÊ 13:3GIÔ-SUÊ 18:5I SA-MU-ÊN 27:10I SA-MU-ÊN 30:14II SA-MU-ÊN 24:7II LỊCH SỬ 28:18GIÓP 9:9Ê-SAI 21:1Ê-SAI 30:6Ê-SAI 43:6GIÊ-RÊ-MI 13:19Ê-XÊ-CHIÊN 20:46Ê-XÊ-CHIÊN 20:47ĐA-NIÊN 11:2ĐA-NIÊN 11:5ĐA-NIÊN 11:6ĐA-NIÊN 11:9ĐA-NIÊN 11:10ĐA-NIÊN 11:11ĐA-NIÊN 11:14ĐA-NIÊN 11:15ĐA-NIÊN 11:17ĐA-NIÊN 11:25ĐA-NIÊN 11:29ĐA-NIÊN 11:40XA-CHA-RI 6:6XA-CHA-RI 9:14XA-CHA-RI 14:10MA-THI-Ơ 12:42LU-CA 11:31