中文圣经
Từ vựng
nán fāng
HSK 2

phương Nam; miền Nam; phía Nam

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

south; southern; southward

bộ thủ thành phần ⿱十⿵冂⿱丷干

square, rectangle; side; region; flag

bộ thủ thành phần ⿱亠?

Xuất hiện trong 32 câu