中文圣经
Từ vựng
yàn qì

bỏ bỏ; từ chối; khinh thường

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to dislike, to detest; to reject; to satiate

bộ thủ thành phần ⿸厂犬

to abandon, to discard, to reject; to desert; to forget

bộ thủ thành phần ⿳亠厶廾

Xuất hiện trong 30 câu