← Từ vựng
厌弃
yàn qì
bỏ bỏ; từ chối; khinh thường
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
厌
to dislike, to detest; to reject; to satiate
bộ thủ 厂thành phần ⿸厂犬
弃
to abandon, to discard, to reject; to desert; to forget
bộ thủ 廾thành phần ⿳亠厶廾
Xuất hiện trong 30 câu
LÊ-VI 26:15LÊ-VI 26:43DÂN SỐ 11:20DÂN SỐ 14:31I SA-MU-ÊN 8:7I SA-MU-ÊN 10:19I SA-MU-ÊN 15:23I SA-MU-ÊN 15:26I SA-MU-ÊN 16:1II CÁC VUA 17:15II CÁC VUA 17:20II LỊCH SỬ 6:42GIÓP 7:16GIÓP 7:20GIÓP 33:20THI THIÊN 132:10Ê-SAI 5:24Ê-SAI 8:6Ê-SAI 53:3GIÊ-RÊ-MI 6:19Ê-XÊ-CHIÊN 16:45Ê-XÊ-CHIÊN 20:13Ê-XÊ-CHIÊN 20:16Ê-XÊ-CHIÊN 20:24A-MỐT 2:4A-MỐT 6:8MA-THI-Ơ 13:57MÁC 6:3GIĂNG 6:61GA-LA-TI 4:14