中文圣经
Từ vựng
qǔ chū

lấy ra; trích ra; rút ra

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to take, to receive, to obtain; to select

bộ thủ thành phần ⿰耳又

to go out, to send out; stand; produce

bộ thủ thành phần ⿱屮凵

Xuất hiện trong 22 câu