← Từ vựng
另外
lìng wài
HSK 3
ngoài ra; bổ sung; riêng biệt; khác
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
另
another; separate, other
bộ thủ 口thành phần ⿱口力
外
out, outside, external; foreign; in addition
bộ thủ 夕thành phần ⿰夕卜
Xuất hiện trong 25 câu
SÁNG THẾ 43:22LÊ-VI 5:16LÊ-VI 6:5DÂN SỐ 5:7DÂN SỐ 35:5GIÔ-SUÊ 16:9QUAN ÁN 20:15I CÁC VUA 10:13I CÁC VUA 10:15I LỊCH SỬ 15:27II LỊCH SỬ 9:12II LỊCH SỬ 9:14E-XƠ-RA 1:4E-XƠ-RA 1:6GIÊ-RÊ-MI 36:32Ê-XÊ-CHIÊN 8:13MA-THI-Ơ 18:16MA-THI-Ơ 25:16MA-THI-Ơ 25:20LU-CA 3:20GIĂNG 10:16GIĂNG 14:16GIĂNG 20:30HÊ-BƠ-RƠ 7:11HÊ-BƠ-RƠ 7:15