中文圣经
Từ vựng
lìng wài
HSK 3

ngoài ra; bổ sung; riêng biệt; khác

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

another; separate, other

bộ thủ thành phần ⿱口力

out, outside, external; foreign; in addition

bộ thủ thành phần ⿰夕卜

Xuất hiện trong 25 câu