← Từ vựng
吃饱
chī bǎo
ăn no; ăn no bụng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
吃
to eat; to drink; to suffer, to endure, to bear
bộ thủ 口thành phần ⿰口乞
饱
satisfied; to eat one's fill
bộ thủ 饣thành phần ⿰饣包
Xuất hiện trong 25 câu
LÊ-VI 25:19PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 23:24RU-TƠ 2:14RU-TƠ 2:18II LỊCH SỬ 31:10GIÓP 31:31CHÂM NGÔN 20:13CHÂM NGÔN 27:7CHÂM NGÔN 30:22Ê-SAI 23:18Ê-SAI 44:16GIÊ-RÊ-MI 44:17AI CA 5:6Ê-XÊ-CHIÊN 39:19MA-THI-Ơ 14:20MA-THI-Ơ 15:33MA-THI-Ơ 15:37MÁC 6:42MÁC 7:27MÁC 8:4MÁC 8:8LU-CA 9:17GIĂNG 6:12CÔNG VỤ 27:38KHẢI THỊ 19:21