中文圣经
← Từ vựng
吃饱
chī bǎo
ăn noăn no bụng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

吃

to eat; to drink; to suffer, to endure, to bear

bộ thủ 口thành phần ⿰口乞
饱

satisfied; to eat one's fill

bộ thủ 饣thành phần ⿰饣包

Xuất hiện trong 25 câu