中文圣经
← Từ vựng
同房
tóng fáng
cùng phòngđồng hươngcùng giòngchung nhất

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

同

same, similar; together with, alike

bộ thủ 口thành phần ⿵凡口
房

building, house, room

bộ thủ 户thành phần ⿸户方

Xuất hiện trong 31 câu