← Từ vựng
呼吁
hū yù
HSK 7
kêu gọi; khánh khanhbạn; lời kêu gọi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
呼
to breathe, to exhale, to sigh; to call, to shout
bộ thủ 口thành phần ⿰口乎
吁
alas; to sigh
bộ thủ 口thành phần ⿰口于
kêu gọi; khánh khanhbạn; lời kêu gọi
📄 Trang luyện viết (PDF)to breathe, to exhale, to sigh; to call, to shout
alas; to sigh