中文圣经
Từ vựng
hū yù
HSK 7

kêu gọi; khánh khanhbạn; lời kêu gọi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to breathe, to exhale, to sigh; to call, to shout

bộ thủ thành phần ⿰口乎

alas; to sigh

bộ thủ thành phần ⿰口于

Xuất hiện trong 18 câu