中文圣经
← Từ vựng
唉
ài
HSK 7
ôitiếcthan

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

唉

alas; exclamation of surprise or pain

bộ thủ 口thành phần ⿰口矣Chữ khó đọc · ài

Xuất hiện trong 19 câu