中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
唉
ài
HSK 7
ôi; tiếc; than
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
唉
alas; exclamation of surprise or pain
bộ thủ
口
thành phần
⿰口矣
Xuất hiện trong 19 câu
XUẤT AI-CẬP 32:31
GIÓP 3:24
GIÓP 23:2
GIÓP 24:12
THI THIÊN 6:6
THI THIÊN 22:1
THI THIÊN 32:3
THI THIÊN 38:8
THI THIÊN 55:2
THI THIÊN 102:5
Ê-SAI 17:12
Ê-SAI 18:1
Ê-SAI 29:1
GIÊ-RÊ-MI 14:13
GIÊ-RÊ-MI 45:3
GIÊ-RÊ-MI 51:52
Ê-XÊ-CHIÊN 26:15
Ê-XÊ-CHIÊN 30:24
LU-CA 4:34