← Từ vựng
四散
sì sàn
tán; tứ tán; bay tung
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
四
four
bộ thủ 囗thành phần ⿴囗儿
散
to scatter, to disperse, to break up
bộ thủ 攵thành phần ⿰⿱?⺼攵
Xuất hiện trong 23 câu
DÂN SỐ 10:35II SA-MU-ÊN 22:15II SA-MU-ÊN 22:43I CÁC VUA 1:49II CÁC VUA 25:5THI THIÊN 18:14THI THIÊN 59:11THI THIÊN 68:1THI THIÊN 144:6Ê-SAI 33:3GIÊ-RÊ-MI 52:8Ê-XÊ-CHIÊN 12:15Ê-XÊ-CHIÊN 20:23Ê-XÊ-CHIÊN 22:15Ê-XÊ-CHIÊN 29:12Ê-XÊ-CHIÊN 30:23Ê-XÊ-CHIÊN 30:26Ê-XÊ-CHIÊN 34:12Ê-XÊ-CHIÊN 34:21Ê-XÊ-CHIÊN 36:19GIĂNG 11:52CÔNG VỤ 5:37CÔNG VỤ 11:19