中文圣经
← Từ vựng
四角
sì jiǎo
bốn gócbốn góc của tòa nhà

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

四

four

bộ thủ 囗thành phần ⿴囗儿
角

angle, corner; horn, horn-shaped

bộ thủ 角thành phần ⿱⺈用

Xuất hiện trong 31 câu