← Từ vựng
四角
sì jiǎo
bốn góc; bốn góc của tòa nhà
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
四
four
bộ thủ 囗thành phần ⿴囗儿
角
angle, corner; horn, horn-shaped
bộ thủ 角thành phần ⿱⺈用
Xuất hiện trong 31 câu
XUẤT AI-CẬP 25:26XUẤT AI-CẬP 27:4XUẤT AI-CẬP 29:12XUẤT AI-CẬP 30:2XUẤT AI-CẬP 30:3XUẤT AI-CẬP 37:13XUẤT AI-CẬP 37:25XUẤT AI-CẬP 37:26XUẤT AI-CẬP 38:5LÊ-VI 4:7LÊ-VI 4:18LÊ-VI 4:25LÊ-VI 4:30LÊ-VI 4:34LÊ-VI 8:15LÊ-VI 9:9LÊ-VI 16:18DÂN SỐ 24:17I CÁC VUA 7:30I CÁC VUA 7:34GIÓP 1:19Ê-XÊ-CHIÊN 43:20Ê-XÊ-CHIÊN 45:19ĐA-NIÊN 8:9ĐA-NIÊN 8:22XA-CHA-RI 1:18XA-CHA-RI 9:15CÔNG VỤ 10:11CÔNG VỤ 11:5KHẢI THỊ 7:1KHẢI THỊ 9:13