中文圣经
Từ vựng
chéng
HSK 3

thành phố; lâu đài

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

castle, city, town; municipality

bộ thủ thành phần ⿰土成

Xuất hiện trong 980 câu

…và 920 câu nữa