中文圣经
← Từ vựng
城
chéng
HSK 3
thành phốlâu đài

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

城

castle, city, town; municipality

bộ thủ 土thành phần ⿰土成

Xuất hiện trong 963 câu

…và 903 câu nữa