中文圣经
← Từ vựng
增添
zēng tiān
HSK 7
thêmcộng thêmtăng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

增

to increase; to expand; to augment; to add

bộ thủ 土thành phần ⿰土曾
添

to add, to append, to increase, to replenish

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵忝

Xuất hiện trong 22 câu