中文圣经
← Từ vựng
大力
dà lì
HSK 6
mạnh mẽhết sứcơn lực

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

大

big, great, vast, high, deep

bộ thủ 大thành phần ⿻一人
力

strength, power; capability, influence

bộ thủ 力thành phần ⿻丿?

Xuất hiện trong 23 câu