← Từ vựng
大力
dà lì
HSK 6
mạnh mẽ; hết sức; ơn lực
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
大
big, great, vast, high, deep
bộ thủ 大thành phần ⿻一人
力
strength, power; capability, influence
bộ thủ 力thành phần ⿻丿?
Xuất hiện trong 23 câu
XUẤT AI-CẬP 32:11PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:24PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:26I LỊCH SỬ 29:12II LỊCH SỬ 20:6NÊ-HÊ-MI 1:10GIÓP 30:18GIÓP 39:19GIÓP 41:12THI THIÊN 22:12Ê-SAI 28:2Ê-SAI 40:26Ê-SAI 42:13GIÊ-RÊ-MI 10:6Ê-XÊ-CHIÊN 17:9ĐA-NIÊN 4:30Ê-PHÊ-SÔ 1:20Ê-PHÊ-SÔ 3:20Ê-PHÊ-SÔ 6:10KHẢI THỊ 5:2KHẢI THỊ 7:12KHẢI THỊ 10:1KHẢI THỊ 18:21