中文圣经
← Từ vựng
妄
wàng
vô căn cứtò mòhấp tấp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

妄

absurd, foolish, ignorant; rash, reckless, wild

bộ thủ 女thành phần ⿱亡女Chữ khó đọc · wàng

Xuất hiện trong 24 câu