← Từ vựng
妄
wàng
vô căn cứ; tò mò; hấp tấp
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
妄
absurd, foolish, ignorant; rash, reckless, wild
bộ thủ 女thành phần ⿱亡女
Xuất hiện trong 24 câu
XUẤT AI-CẬP 18:21XUẤT AI-CẬP 23:1THI THIÊN 27:12THI THIÊN 78:19THI THIÊN 85:8THI THIÊN 119:23GIÊ-RÊ-MI 14:10GIÊ-RÊ-MI 23:10MA-LA-CHI 1:9MA-THI-Ơ 9:3MA-THI-Ơ 15:19MA-THI-Ơ 26:65MÁC 2:7MÁC 14:64LU-CA 5:21GIĂNG 10:33GIĂNG 10:36I CÔ-RINH 15:15PHI-LÍP 3:2I TI-MÔ-THÊ 6:4II PHIA-RƠ 2:18I GIĂNG 4:6III GIĂNG 1:10GIU-ĐE 1:15