中文圣经
Từ vựng
zi sūn
HSK 7

con em; thế hệ sau

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ thành phần ⿻了一

grandchild, descendent; surname

bộ thủ thành phần ⿰子小

Xuất hiện trong 478 câu

…và 418 câu nữa