中文圣经
← Từ vựng
子孙
zǐ sūn
HSK 7
con emthế hệ sau

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

子

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ 子thành phần ⿻了一
孙

grandchild, descendent; surname

bộ thủ 子thành phần ⿰子小

Xuất hiện trong 479 câu

…và 419 câu nữa