中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
安
放
ān fàng
+ Thêm vào bộ của tôi
đặt
bố trí
lắp
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
安
peaceful, tranquil, quiet
bộ thủ
宀
thành phần
⿱宀女
放
to release, to liberate, to free
bộ thủ
攵
thành phần
⿰方攵
Xuất hiện trong 20 câu
XUẤT AI-CẬP 40:3
II SA-MU-ÊN 6:17
I CÁC VUA 6:19
II CÁC VUA 4:10
I LỊCH SỬ 16:1
I LỊCH SỬ 28:2
II LỊCH SỬ 35:3
GIÓP 38:6
Ê-SAI 10:28
MA-THI-Ơ 27:60
MA-THI-Ơ 28:6
MÁC 15:46
MÁC 15:47
MÁC 16:6
LU-CA 23:53
LU-CA 23:55
GIĂNG 11:34
GIĂNG 19:42
GIĂNG 20:12
I PHIA-RƠ 2:6