中文圣经
Từ vựng
ān fàng

đặt; bố trí; lắp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

peaceful, tranquil, quiet

bộ thủ thành phần ⿱宀女

to release, to liberate, to free

bộ thủ thành phần ⿰方攵

Xuất hiện trong 20 câu