← Từ vựng
射
shè
HSK 5
bắn; phát ra; chiếu sáng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
射
to shoot, to eject, to emit
bộ thủ 寸thành phần ⿰身寸
Xuất hiện trong 22 câu
XUẤT AI-CẬP 19:13DÂN SỐ 21:30DÂN SỐ 24:8PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:23I SA-MU-ÊN 20:20I SA-MU-ÊN 20:36I SA-MU-ÊN 31:3II SA-MU-ÊN 11:24I CÁC VUA 22:34I LỊCH SỬ 10:3II LỊCH SỬ 18:33GIÓP 6:4GIÓP 20:24THI THIÊN 7:13THI THIÊN 11:2THI THIÊN 38:2THI THIÊN 64:4THI THIÊN 64:7CHÂM NGÔN 26:10GIÊ-RÊ-MI 50:9AI CA 3:13Ê-XÊ-CHIÊN 5:16