中文圣经
← Từ vựng
射
shè
HSK 5
bắnphát rachiếu sáng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

射

to shoot, to eject, to emit

bộ thủ 寸thành phần ⿰身寸

Xuất hiện trong 22 câu