← Từ vựng
屋子
wū zi
HSK 3
nhà; phòng; căn nhà
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
屋
building, house, shelter; room
bộ thủ 尸thành phần ⿸尸至
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ 子thành phần ⿻了一
Xuất hiện trong 31 câu
RU-TƠ 2:7I CÁC VUA 17:23I CÁC VUA 20:30I CÁC VUA 22:25II CÁC VUA 4:32II CÁC VUA 9:2II CÁC VUA 9:6II CÁC VUA 23:7II CÁC VUA 23:11II LỊCH SỬ 18:24NÊ-HÊ-MI 10:38NÊ-HÊ-MI 10:39NÊ-HÊ-MI 13:5NÊ-HÊ-MI 13:7NÊ-HÊ-MI 13:9GIÊ-RÊ-MI 35:2GIÊ-RÊ-MI 35:4GIÊ-RÊ-MI 36:12Ê-XÊ-CHIÊN 40:17Ê-XÊ-CHIÊN 40:38Ê-XÊ-CHIÊN 40:44Ê-XÊ-CHIÊN 40:45Ê-XÊ-CHIÊN 40:46Ê-XÊ-CHIÊN 42:6MA-THI-Ơ 17:25MÁC 3:20MÁC 7:17MÁC 9:28LU-CA 14:23LU-CA 15:8CÔNG VỤ 2:2