中文圣经
← Từ vựng
屋子
wū zi
HSK 3
nhàphòngcăn nhà

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

屋

building, house, shelter; room

bộ thủ 尸thành phần ⿸尸至
子

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ 子thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 31 câu