中文圣经
Từ vựng
gōng jià

công giá; tiền công

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

labor, work; laborer, worker

bộ thủ thành phần ⿱一丄

price, value

bộ thủ thành phần ⿰亻介

Xuất hiện trong 28 câu