← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
希实本
xī shí běn
Heshbon
Hỏi về từ này
Chữ Hán
希
rare; to hope for, to strive for; to expect
bộ thủ 巾thành phần ⿱乂布
实
real, true; honest, sincere
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀头
本
root, origin, source; basis
bộ thủ 木thành phần ⿻木一
Xuất hiện trong 37 câu
DÂN SỐ 21:25DÂN SỐ 21:26DÂN SỐ 21:27DÂN SỐ 21:28DÂN SỐ 21:30DÂN SỐ 21:34DÂN SỐ 32:3DÂN SỐ 32:37PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:4PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:24PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:26PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:30PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:2PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:6PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:46PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 29:7GIÔ-SUÊ 9:10GIÔ-SUÊ 12:2GIÔ-SUÊ 12:5GIÔ-SUÊ 13:10GIÔ-SUÊ 13:17GIÔ-SUÊ 13:21GIÔ-SUÊ 13:26GIÔ-SUÊ 13:27GIÔ-SUÊ 21:39QUAN ÁN 11:19QUAN ÁN 11:26I LỊCH SỬ 6:81NÊ-HÊ-MI 9:22TÌNH CA 7:4Ê-SAI 15:4Ê-SAI 16:8Ê-SAI 16:9GIÊ-RÊ-MI 48:2GIÊ-RÊ-MI 48:34GIÊ-RÊ-MI 48:45GIÊ-RÊ-MI 49:3