中文圣经
← Từ vựng
希实本
xī shí běn
Heshbon

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

希

rare; to hope for, to strive for; to expect

bộ thủ 巾thành phần ⿱乂布
实

real, true; honest, sincere

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀头
本

root, origin, source; basis

bộ thủ 木thành phần ⿻木一

Xuất hiện trong 37 câu