← Từ vựng
年老
nián lǎo
già; tuổi cao
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
年
year; anniversary; a person's age
bộ thủ 干thành phần ⿻干?
老
old, aged; experienced
bộ thủ 老thành phần ⿱耂匕
Xuất hiện trong 25 câu
SÁNG THẾ 18:13SÁNG THẾ 21:2SÁNG THẾ 21:7SÁNG THẾ 24:36SÁNG THẾ 27:1SÁNG THẾ 37:3SÁNG THẾ 44:20PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:50I SA-MU-ÊN 12:2I CÁC VUA 11:4I CÁC VUA 15:23GIÓP 12:12GIÓP 32:4GIÓP 32:7THI THIÊN 37:25THI THIÊN 71:9THI THIÊN 71:18THI THIÊN 92:14GIÁO HUẤN 4:13Ê-SAI 46:4GIÊ-RÊ-MI 6:11GIÊ-RÊ-MI 31:13Ê-XÊ-CHIÊN 9:6LU-CA 1:36GIĂNG 21:18