中文圣经
← Từ vựng
息
xī
hơi thởtin tứclãidừng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

息

to end, to cease, to put a stop to; pause, breath, rest; news

bộ thủ 心thành phần ⿱自心

Xuất hiện trong 20 câu