← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
息
xī
hơi thởtin tứclãidừng
- xīENbreath; to cease; to stop
Hỏi về từ này
Chữ Hán
息
to end, to cease, to put a stop to; pause, breath, rest; news
bộ thủ 心thành phần ⿱自心
to end, to cease, to put a stop to; pause, breath, rest; news