中文圣经
Từ vựng

hơi thở; tin tức; lãi; dừng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to end, to cease, to put a stop to; pause, breath, rest; news

bộ thủ thành phần ⿱自心

Xuất hiện trong 21 câu