← Từ vựng
懒惰
lǎn duò
HSK 7
lười biếng; lênh đênh; vô dụng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
懒
lazy, languid, listless
bộ thủ 忄thành phần ⿰忄赖
惰
lazy, idle, indolent; careless
bộ thủ 忄thành phần ⿰忄⿱左⺼
Xuất hiện trong 23 câu
XUẤT AI-CẬP 5:8XUẤT AI-CẬP 5:17CHÂM NGÔN 6:6CHÂM NGÔN 6:9CHÂM NGÔN 10:26CHÂM NGÔN 12:24CHÂM NGÔN 12:27CHÂM NGÔN 13:4CHÂM NGÔN 15:19CHÂM NGÔN 19:15CHÂM NGÔN 19:24CHÂM NGÔN 20:4CHÂM NGÔN 21:25CHÂM NGÔN 22:13CHÂM NGÔN 24:30CHÂM NGÔN 26:13CHÂM NGÔN 26:14CHÂM NGÔN 26:15CHÂM NGÔN 26:16GIÁO HUẤN 10:18GIÊ-RÊ-MI 48:10LA-MÃ 12:11I TI-MÔ-THÊ 5:13