中文圣经
← Từ vựng
懒惰
lǎn duò
HSK 7
lười biếnglênh đênhvô dụng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

懒

lazy, languid, listless

bộ thủ 忄thành phần ⿰忄赖
惰

lazy, idle, indolent; careless

bộ thủ 忄thành phần ⿰忄⿱左⺼Chữ khó đọc · duò

Xuất hiện trong 23 câu