中文圣经
Từ vựng
bào kuì

xấu hổ; hối hận

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to embrace, to hold in one's arms; to enfold

bộ thủ thành phần ⿰扌包

ashamed, regretful; the pangs of conscience

bộ thủ thành phần ⿰忄鬼

Xuất hiện trong 22 câu