← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
指明
zhǐ míng
chỉ rõchỉ địnhkỳ vọng
Hỏi về từ này
Chữ Hán
指
finger, toe; to point, to indicate
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌旨
明
bright, clear; to explain, to understand, to shed light
bộ thủ 日thành phần ⿰日月
finger, toe; to point, to indicate
bright, clear; to explain, to understand, to shed light