中文圣经
Từ vựng
zhǐ míng

chỉ rõ; chỉ định; kỳ vọng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

finger, toe; to point, to indicate

bộ thủ thành phần ⿰扌旨

bright, clear; to explain, to understand, to shed light

bộ thủ thành phần ⿰日月

Xuất hiện trong 19 câu