中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
换
huàn
HSK 2
+ Thêm vào bộ của tôi
đổi
thay
trao đổi
chuyển đổi
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
换
to change; to exchange, to swap, to trade
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌奂
Xuất hiện trong 20 câu
SÁNG THẾ 41:14
SÁNG THẾ 47:17
LÊ-VI 27:10
QUAN ÁN 7:19
RU-TƠ 3:3
II SA-MU-ÊN 12:20
I CÁC VUA 21:2
I CÁC VUA 21:6
THI THIÊN 106:20
THI THIÊN 119:148
TÌNH CA 8:7
Ê-SAI 9:10
GIÊ-RÊ-MI 2:11
GIÊ-RÊ-MI 28:13
AI CA 1:11
Ê-XÊ-CHIÊN 48:14
GIÔ-ÊN 3:3
A-MỐT 8:6
MA-THI-Ơ 16:26
MÁC 8:37