← Từ vựng
换
huàn
HSK 2
đổi; thay; trao đổi; chuyển đổi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
换
to change; to exchange, to swap, to trade
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌奂
đổi; thay; trao đổi; chuyển đổi
📄 Trang luyện viết (PDF)to change; to exchange, to swap, to trade