中文圣经
Từ vựng
huàn
HSK 2

đổi; thay; trao đổi; chuyển đổi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to change; to exchange, to swap, to trade

bộ thủ thành phần ⿰扌奂

Xuất hiện trong 20 câu