← Từ vựng
撒迦利亚
sā jiā lì yà
Xê-cha-ri-a (tiên tri Cựu Ước)
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
撒
to disperse, to let go, to relax
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌散
迦
used in transliterations
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶加
利
gains, advantage, profit, merit
bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
亚
Asia; second
bộ thủ 一thành phần ⿱一业
Xuất hiện trong 41 câu
I LỊCH SỬ 26:2I LỊCH SỬ 26:11I LỊCH SỬ 26:14I LỊCH SỬ 27:21II LỊCH SỬ 24:20II LỊCH SỬ 24:21II LỊCH SỬ 24:22II LỊCH SỬ 26:5II LỊCH SỬ 34:12II LỊCH SỬ 35:8E-XƠ-RA 5:1E-XƠ-RA 6:14E-XƠ-RA 8:3E-XƠ-RA 8:11E-XƠ-RA 8:16E-XƠ-RA 10:26NÊ-HÊ-MI 8:4NÊ-HÊ-MI 11:12NÊ-HÊ-MI 12:16NÊ-HÊ-MI 12:35NÊ-HÊ-MI 12:36NÊ-HÊ-MI 12:41Ê-SAI 8:2XA-CHA-RI 1:1XA-CHA-RI 1:7XA-CHA-RI 7:1XA-CHA-RI 7:8XA-CHA-RI 11:4MA-THI-Ơ 23:35LU-CA 1:5LU-CA 1:8LU-CA 1:12LU-CA 1:13LU-CA 1:18LU-CA 1:21LU-CA 1:40LU-CA 1:59LU-CA 1:64LU-CA 1:67LU-CA 3:2LU-CA 11:51