中文圣经
Từ vựng
sā jiā lì yà

Xê-cha-ri-a (tiên tri Cựu Ước)

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to disperse, to let go, to relax

bộ thủ thành phần ⿰扌散

used in transliterations

bộ thủ thành phần ⿺辶加

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ thành phần ⿰禾刂

Asia; second

bộ thủ thành phần ⿱一业

Xuất hiện trong 41 câu