← Từ vựng
撒马利亚
sā mǎ lì yà
Xamarê
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
撒
to disperse, to let go, to relax
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌散
马
horse; surname
bộ thủ 马thành phần ⿹?一
利
gains, advantage, profit, merit
bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
亚
Asia; second
bộ thủ 一thành phần ⿱一业
Xuất hiện trong 125 câu
I CÁC VUA 13:32I CÁC VUA 16:24I CÁC VUA 16:28I CÁC VUA 16:29I CÁC VUA 16:32I CÁC VUA 18:2I CÁC VUA 20:1I CÁC VUA 20:10I CÁC VUA 20:17I CÁC VUA 20:34I CÁC VUA 20:43I CÁC VUA 21:1I CÁC VUA 21:18I CÁC VUA 22:10I CÁC VUA 22:37I CÁC VUA 22:38I CÁC VUA 22:51II CÁC VUA 1:2II CÁC VUA 1:3II CÁC VUA 2:25II CÁC VUA 3:1II CÁC VUA 3:6II CÁC VUA 5:3II CÁC VUA 6:19II CÁC VUA 6:20II CÁC VUA 6:24II CÁC VUA 6:25II CÁC VUA 7:1II CÁC VUA 7:18II CÁC VUA 10:1II CÁC VUA 10:12II CÁC VUA 10:17II CÁC VUA 10:35II CÁC VUA 10:36II CÁC VUA 13:1II CÁC VUA 13:6II CÁC VUA 13:9II CÁC VUA 13:10II CÁC VUA 13:13II CÁC VUA 14:14II CÁC VUA 14:16II CÁC VUA 14:23II CÁC VUA 15:8II CÁC VUA 15:13II CÁC VUA 15:14II CÁC VUA 15:17II CÁC VUA 15:23II CÁC VUA 15:25II CÁC VUA 15:27II CÁC VUA 17:1II CÁC VUA 17:5II CÁC VUA 17:6II CÁC VUA 17:24II CÁC VUA 17:26II CÁC VUA 17:28II CÁC VUA 17:29II CÁC VUA 18:9II CÁC VUA 18:10II CÁC VUA 18:34II CÁC VUA 21:13
…và 65 câu nữa