中文圣经
Từ vựng
sā mǎ lì yà

Xamarê

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to disperse, to let go, to relax

bộ thủ thành phần ⿰扌散

horse; surname

bộ thủ thành phần ⿹?一

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ thành phần ⿰禾刂

Asia; second

bộ thủ thành phần ⿱一业

Xuất hiện trong 125 câu

…và 65 câu nữa