中文圣经
← Từ vựng
撒马利亚
sā mǎ lì yà
Xamarê

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

撒

to disperse, to let go, to relax

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌散Chữ khó đọc · sā / sǎ
马

horse; surname

bộ thủ 马thành phần ⿹?一
利

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业

Xuất hiện trong 125 câu

…và 65 câu nữa