← Từ vựng
明天
míng tiān
HSK 1
ngày mai; sáng mai
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
明
bright, clear; to explain, to understand, to shed light
bộ thủ 日thành phần ⿰日月
天
sky, heaven; god, celestial
bộ thủ 大thành phần ⿱一大
Xuất hiện trong 27 câu
XUẤT AI-CẬP 8:10XUẤT AI-CẬP 8:23XUẤT AI-CẬP 8:29XUẤT AI-CẬP 9:5XUẤT AI-CẬP 9:18XUẤT AI-CẬP 10:4XUẤT AI-CẬP 16:23XUẤT AI-CẬP 17:9XUẤT AI-CẬP 19:10DÂN SỐ 11:18DÂN SỐ 14:25DÂN SỐ 16:16GIÔ-SUÊ 3:5GIÔ-SUÊ 7:13QUAN ÁN 19:9CHÂM NGÔN 3:28Ê-SAI 22:13MA-THI-Ơ 6:30MA-THI-Ơ 6:34LU-CA 12:28LU-CA 13:32LU-CA 13:33CÔNG VỤ 23:20CÔNG VỤ 25:22I CÔ-RINH 15:32GIA-CƠ 4:13GIA-CƠ 4:14