中文圣经
Từ vựng
míng tiān
HSK 1

ngày mai; sáng mai

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

bright, clear; to explain, to understand, to shed light

bộ thủ thành phần ⿰日月

sky, heaven; god, celestial

bộ thủ thành phần ⿱一大

Xuất hiện trong 27 câu