中文圣经
← Từ vựng
是非
shì fēi
HSK 7
đúng saitranh cãi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

是

to be; indeed, right, yes; okay

bộ thủ 日thành phần ⿱日疋
非

not, negative, non-; to oppose

bộ thủ 非thành phần ⿰??

Xuất hiện trong 18 câu