← Từ vựng
景况
jǐng kuàng
tình hình; hoàn cảnh; dáng vẻ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
景
scenery, view; conditions, circumstances
bộ thủ 日thành phần ⿱日京
况
condition, situation; furthermore
bộ thủ 冫thành phần ⿰冫兄
tình hình; hoàn cảnh; dáng vẻ
📄 Trang luyện viết (PDF)scenery, view; conditions, circumstances
condition, situation; furthermore