中文圣经
Từ vựng
jǐng kuàng

tình hình; hoàn cảnh; dáng vẻ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

scenery, view; conditions, circumstances

bộ thủ thành phần ⿱日京

condition, situation; furthermore

bộ thủ thành phần ⿰冫兄

Xuất hiện trong 20 câu