中文圣经
Từ vựng
àn
HSK 4

Tối; Tối tăm; Bí mật

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

dark, gloomy; obscure; secret, covert

bộ thủ thành phần ⿰日音

Xuất hiện trong 95 câu

…và 35 câu nữa