中文圣经
← Từ vựng
暗
àn
HSK 4
TốiTối tămBí mật

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

暗

dark, gloomy; obscure; secret, covert

bộ thủ 日thành phần ⿰日音

Xuất hiện trong 45 câu