中文圣经
Từ vựng
bào fēng

bão; gió bão

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

violent, brutal, tyrannical

bộ thủ thành phần ⿱日⿱共水

wind; air; customs, manners; news

bộ thủ thành phần ⿵几乂

Xuất hiện trong 25 câu