中文圣经
Từ vựng
zhū hóng
HSK 7

màu nhất đơn; màu đỏ sáng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

cinnabar, vermilion; surname

bộ thủ thành phần ⿻一木

red, vermillion; to blush, to flush; popular

bộ thủ thành phần ⿰纟工

Xuất hiện trong 51 câu