← Từ vựng
朱红
zhū hóng
HSK 7
màu nhất đơn; màu đỏ sáng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
朱
cinnabar, vermilion; surname
bộ thủ 木thành phần ⿻一木
红
red, vermillion; to blush, to flush; popular
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟工
Xuất hiện trong 51 câu
XUẤT AI-CẬP 25:4XUẤT AI-CẬP 26:1XUẤT AI-CẬP 26:31XUẤT AI-CẬP 26:36XUẤT AI-CẬP 27:16XUẤT AI-CẬP 28:5XUẤT AI-CẬP 28:6XUẤT AI-CẬP 28:8XUẤT AI-CẬP 28:15XUẤT AI-CẬP 28:33XUẤT AI-CẬP 35:6XUẤT AI-CẬP 35:23XUẤT AI-CẬP 35:25XUẤT AI-CẬP 35:35XUẤT AI-CẬP 36:8XUẤT AI-CẬP 36:35XUẤT AI-CẬP 36:37XUẤT AI-CẬP 38:18XUẤT AI-CẬP 38:23XUẤT AI-CẬP 39:1XUẤT AI-CẬP 39:2XUẤT AI-CẬP 39:3XUẤT AI-CẬP 39:5XUẤT AI-CẬP 39:8XUẤT AI-CẬP 39:24XUẤT AI-CẬP 39:29LÊ-VI 14:4LÊ-VI 14:6LÊ-VI 14:49LÊ-VI 14:51LÊ-VI 14:52DÂN SỐ 4:8DÂN SỐ 19:6GIÔ-SUÊ 2:18GIÔ-SUÊ 2:21II SA-MU-ÊN 1:24II LỊCH SỬ 2:7II LỊCH SỬ 2:14II LỊCH SỬ 3:14CHÂM NGÔN 31:21TÌNH CA 4:3Ê-SAI 1:18GIÊ-RÊ-MI 4:30AI CA 4:5NA-HÂM 2:3MA-THI-Ơ 27:28HÊ-BƠ-RƠ 9:19KHẢI THỊ 17:3KHẢI THỊ 17:4KHẢI THỊ 18:12KHẢI THỊ 18:16