← Từ vựng
束腰
shù yāo
dây thắt lưng; corset; cái cộc; buộc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
束
to bind, to control, to restrain; bale
bộ thủ 木thành phần ⿻木口
腰
waist, lower back; middle; pocket
bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼要
dây thắt lưng; corset; cái cộc; buộc
📄 Trang luyện viết (PDF)to bind, to control, to restrain; bale
waist, lower back; middle; pocket