中文圣经
Từ vựng
shù yāo

dây thắt lưng; corset; cái cộc; buộc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to bind, to control, to restrain; bale

bộ thủ thành phần ⿻木口

waist, lower back; middle; pocket

bộ thủ thành phần ⿰⺼要

Xuất hiện trong 19 câu