中文圣经
Từ vựng
lái wǎng
HSK 6

đi lại; giao dịch; có quan hệ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to arrive, to come, to return; in the future, later on

bộ thủ thành phần ⿻未丷

to go, to depart; past, former

bộ thủ thành phần ⿰彳⿱?王

Xuất hiện trong 21 câu