中文圣经
Từ vựng
zōng shù

cây cọ; cây tơn; cây dừa

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

hemp palm; palm tree

bộ thủ thành phần ⿰木宗

tree; to plant; to set up, to establish

bộ thủ thành phần ⿰木对

Xuất hiện trong 32 câu