← Từ vựng
棕树
zōng shù
cây cọ; cây tơn; cây dừa
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
棕
hemp palm; palm tree
bộ thủ 木thành phần ⿰木宗
树
tree; to plant; to set up, to establish
bộ thủ 木thành phần ⿰木对
Xuất hiện trong 32 câu
XUẤT AI-CẬP 15:27LÊ-VI 23:40DÂN SỐ 33:9PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 34:3QUAN ÁN 1:16QUAN ÁN 3:13QUAN ÁN 4:5I CÁC VUA 6:29I CÁC VUA 6:32I CÁC VUA 6:35I CÁC VUA 7:36II LỊCH SỬ 3:5II LỊCH SỬ 28:15NÊ-HÊ-MI 8:15THI THIÊN 92:12TÌNH CA 7:7TÌNH CA 7:8GIÊ-RÊ-MI 10:5Ê-XÊ-CHIÊN 40:16Ê-XÊ-CHIÊN 40:22Ê-XÊ-CHIÊN 40:26Ê-XÊ-CHIÊN 40:31Ê-XÊ-CHIÊN 40:34Ê-XÊ-CHIÊN 40:37Ê-XÊ-CHIÊN 41:18Ê-XÊ-CHIÊN 41:19Ê-XÊ-CHIÊN 41:20Ê-XÊ-CHIÊN 41:25Ê-XÊ-CHIÊN 41:26GIÔ-ÊN 1:12GIĂNG 12:13KHẢI THỊ 7:9