中文圣经
Từ vựng
zhà
HSK 7

ép; vắt; chiết xuất

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to press for juice; a juicer; a vegetable

bộ thủ thành phần ⿰木窄

Xuất hiện trong 23 câu