中文圣经
Từ vựng
bǐ yà

Bia (thần thoại Hy Lạp)

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to compare, liken; comparison; than

bộ thủ thành phần ⿰匕匕

Asia; second

bộ thủ thành phần ⿱一业

Xuất hiện trong 85 câu

…và 25 câu nữa