← Từ vựng
比亚
bǐ yà
Bia (thần thoại Hy Lạp)
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
比
to compare, liken; comparison; than
bộ thủ 比thành phần ⿰匕匕
亚
Asia; second
bộ thủ 一thành phần ⿱一业
Xuất hiện trong 85 câu
XUẤT AI-CẬP 6:24GIÔ-SUÊ 15:24GIÔ-SUÊ 15:57GIÔ-SUÊ 18:28QUAN ÁN 19:12QUAN ÁN 19:13QUAN ÁN 19:14QUAN ÁN 19:15QUAN ÁN 19:16QUAN ÁN 20:4QUAN ÁN 20:5QUAN ÁN 20:6QUAN ÁN 20:9QUAN ÁN 20:10QUAN ÁN 20:13QUAN ÁN 20:14QUAN ÁN 20:15QUAN ÁN 20:19QUAN ÁN 20:20QUAN ÁN 20:21QUAN ÁN 20:25QUAN ÁN 20:29QUAN ÁN 20:30QUAN ÁN 20:31QUAN ÁN 20:34QUAN ÁN 20:36QUAN ÁN 20:37QUAN ÁN 20:43I SA-MU-ÊN 8:2I SA-MU-ÊN 10:26I SA-MU-ÊN 11:4I SA-MU-ÊN 13:2I SA-MU-ÊN 13:15I SA-MU-ÊN 14:2I SA-MU-ÊN 14:16I SA-MU-ÊN 15:34I SA-MU-ÊN 22:6I SA-MU-ÊN 22:20I SA-MU-ÊN 22:21I SA-MU-ÊN 22:22I SA-MU-ÊN 23:6I SA-MU-ÊN 23:9I SA-MU-ÊN 23:19I SA-MU-ÊN 26:1I SA-MU-ÊN 30:7II SA-MU-ÊN 8:17II SA-MU-ÊN 15:24II SA-MU-ÊN 15:27II SA-MU-ÊN 15:29II SA-MU-ÊN 15:35II SA-MU-ÊN 15:36II SA-MU-ÊN 17:14II SA-MU-ÊN 17:15II SA-MU-ÊN 19:11II SA-MU-ÊN 20:25II SA-MU-ÊN 21:6II SA-MU-ÊN 23:29II SA-MU-ÊN 23:31I CÁC VUA 1:7I CÁC VUA 1:19
…và 25 câu nữa