中文圣经
← Từ vựng
比亚
bǐ yà
Bia

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

比

to compare, liken; comparison; than

bộ thủ 比thành phần ⿰匕匕
亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业

Xuất hiện trong 38 câu