← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
比亚
bǐ yà
Bia
Hỏi về từ này
Chữ Hán
比
to compare, liken; comparison; than
bộ thủ 比thành phần ⿰匕匕
亚
Asia; second
bộ thủ 一thành phần ⿱一业
Xuất hiện trong 38 câu
XUẤT AI-CẬP 6:24GIÔ-SUÊ 15:24QUAN ÁN 20:6I SA-MU-ÊN 8:2I SA-MU-ÊN 22:20I SA-MU-ÊN 22:21I SA-MU-ÊN 22:22I SA-MU-ÊN 23:6I SA-MU-ÊN 23:9I SA-MU-ÊN 30:7II SA-MU-ÊN 8:17II SA-MU-ÊN 15:24II SA-MU-ÊN 15:27II SA-MU-ÊN 15:29II SA-MU-ÊN 15:35II SA-MU-ÊN 15:36II SA-MU-ÊN 17:15II SA-MU-ÊN 19:11II SA-MU-ÊN 20:25II SA-MU-ÊN 23:31I CÁC VUA 1:7I CÁC VUA 1:19I CÁC VUA 1:25I CÁC VUA 1:42I CÁC VUA 2:22I CÁC VUA 2:26I CÁC VUA 2:27I CÁC VUA 2:35I CÁC VUA 4:4II CÁC VUA 12:1I LỊCH SỬ 6:28I LỊCH SỬ 12:5I LỊCH SỬ 15:11I LỊCH SỬ 18:16I LỊCH SỬ 24:6I LỊCH SỬ 27:34II LỊCH SỬ 24:1MÁC 2:26