中文圣经
Từ vựng
mín jiān
HSK 3

dân gian; phổ biến; tập quán

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

citizens, subjects; a nation's people

bộ thủ thành phần ⿻巳戈

between, among; midpoint; space, place, locality

bộ thủ thành phần ⿵门日

Xuất hiện trong 23 câu