← Từ vựng
民间
mín jiān
HSK 3
dân gian; phổ biến; tập quán
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
民
citizens, subjects; a nation's people
bộ thủ 民thành phần ⿻巳戈
间
between, among; midpoint; space, place, locality
bộ thủ 门thành phần ⿵门日
Xuất hiện trong 23 câu
XUẤT AI-CẬP 19:7II SA-MU-ÊN 24:15II SA-MU-ÊN 24:21I CÁC VUA 21:9I CÁC VUA 21:12I LỊCH SỬ 21:22II LỊCH SỬ 19:4II LỊCH SỬ 19:8II LỊCH SỬ 23:20THI THIÊN 94:8Ê-XÊ-CHIÊN 11:1ĐA-NIÊN 11:33MA-THI-Ơ 2:4MA-THI-Ơ 21:23MA-THI-Ơ 26:3MA-THI-Ơ 26:5MA-THI-Ơ 26:47MA-THI-Ơ 27:1LU-CA 22:66CÔNG VỤ 4:17CÔNG VỤ 5:12CÔNG VỤ 6:8CÔNG VỤ 13:31