← Từ vựng
气息
qì xī
HSK 7
hơi thở; mùi; khí; vị
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
气
air, gas; steam, vapor; anger
bộ thủ 气thành phần ⿱亻?
息
to end, to cease, to put a stop to; pause, breath, rest; news
bộ thủ 心thành phần ⿱自心
Xuất hiện trong 26 câu
SÁNG THẾ 6:17SÁNG THẾ 7:15SÁNG THẾ 7:22PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 20:16GIÔ-SUÊ 10:40GIÔ-SUÊ 11:11GIÔ-SUÊ 11:14I CÁC VUA 15:29I CÁC VUA 17:17GIÓP 12:10THI THIÊN 135:17THI THIÊN 150:6GIÁO HUẤN 3:19Ê-SAI 2:22Ê-SAI 42:5GIÊ-RÊ-MI 10:14GIÊ-RÊ-MI 51:17Ê-XÊ-CHIÊN 37:5Ê-XÊ-CHIÊN 37:6Ê-XÊ-CHIÊN 37:8Ê-XÊ-CHIÊN 37:9Ê-XÊ-CHIÊN 37:10ĐA-NIÊN 5:23ĐA-NIÊN 10:17HA-BA-CÚC 2:19CÔNG VỤ 17:25