中文圣经
Từ vựng
qì xī
HSK 7

hơi thở; mùi; khí; vị

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

air, gas; steam, vapor; anger

bộ thủ thành phần ⿱亻?

to end, to cease, to put a stop to; pause, breath, rest; news

bộ thủ thành phần ⿱自心

Xuất hiện trong 26 câu