中文圣经
← Từ vựng
洞
dòng
HSK 5
hanglỗkhoảng trốnggrotto

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

洞

cave, grotto, hole, ravine

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵同

Xuất hiện trong 38 câu