中文圣经
Từ vựng
dòng
HSK 5

hang; lỗ; khoảng trống; grotto

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

cave, grotto, hole, ravine

bộ thủ thành phần ⿰氵同

Xuất hiện trong 39 câu