中文圣经
Từ vựng
qīng jié
HSK 6

sạch; làm sạch

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

clean, pure; clear, distinct; peaceful

bộ thủ thành phần ⿰氵青

clean, pure; to purify, to cleanse

bộ thủ thành phần ⿰氵吉

Xuất hiện trong 31 câu