← Từ vựng
清洁
qīng jié
HSK 6
sạch; làm sạch
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
清
clean, pure; clear, distinct; peaceful
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵青
洁
clean, pure; to purify, to cleanse
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵吉
Xuất hiện trong 31 câu
DÂN SỐ 5:28II SA-MU-ÊN 22:21II SA-MU-ÊN 22:25II SA-MU-ÊN 22:27GIÓP 8:6GIÓP 16:17GIÓP 22:30GIÓP 33:9THI THIÊN 18:20THI THIÊN 18:24THI THIÊN 18:26THI THIÊN 19:8THI THIÊN 51:10CHÂM NGÔN 16:2CHÂM NGÔN 20:11CHÂM NGÔN 21:8CHÂM NGÔN 30:12MI-CA 6:11HA-BA-CÚC 1:13XÔ-PHÔ-NI 3:9II CÔ-RINH 11:3PHI-LÍP 4:8I TI-MÔ-THÊ 1:5I TI-MÔ-THÊ 3:9I TI-MÔ-THÊ 4:12I TI-MÔ-THÊ 5:2I TI-MÔ-THÊ 5:22II TI-MÔ-THÊ 1:3GIA-CƠ 1:27GIA-CƠ 3:17GIA-CƠ 4:8