中文圣经
← Từ vựng
热
rè
HSK 1
ấmnóngnhiệt

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

热

heat, fever, zeal

bộ thủ 灬thành phần ⿱执灬

Xuất hiện trong 28 câu