中文圣经
← Từ vựng
牧
mù
chănquản lý

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

牧

shepherd; to tend cattle

bộ thủ 牛thành phần ⿰牛攵Chữ khó đọc · mù

Xuất hiện trong 25 câu