中文圣经
← Từ vựng
物件
wù jiàn
vậtđối tượngtài sản

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

物

thing, substance, matter; creature

bộ thủ 牛thành phần ⿰牛勿
件

item, matter; component, part; measure word for events

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻牛

Xuất hiện trong 39 câu