← Từ vựng
物件
wù jiàn
vật; đối tượng; tài sản
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
物
thing, substance, matter; creature
bộ thủ 牛thành phần ⿰牛勿
件
item, matter; component, part; measure word for events
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻牛
Xuất hiện trong 39 câu
XUẤT AI-CẬP 22:8XUẤT AI-CẬP 25:40XUẤT AI-CẬP 38:21LÊ-VI 11:35LÊ-VI 13:48LÊ-VI 13:49LÊ-VI 13:50LÊ-VI 13:52LÊ-VI 13:53LÊ-VI 13:54LÊ-VI 13:55LÊ-VI 13:57LÊ-VI 13:58LÊ-VI 13:59LÊ-VI 15:20LÊ-VI 15:22LÊ-VI 15:23LÊ-VI 15:27DÂN SỐ 4:15DÂN SỐ 16:26GIÔ-SUÊ 7:21I SA-MU-ÊN 17:22II LỊCH SỬ 16:14II LỊCH SỬ 21:19GIÊ-RÊ-MI 34:5GIÊ-RÊ-MI 46:19Ê-XÊ-CHIÊN 12:3Ê-XÊ-CHIÊN 12:4Ê-XÊ-CHIÊN 12:5Ê-XÊ-CHIÊN 12:7Ê-XÊ-CHIÊN 12:12Ê-XÊ-CHIÊN 18:7Ê-XÊ-CHIÊN 18:16Ê-XÊ-CHIÊN 27:27MÁC 11:11HÊ-BƠ-RƠ 8:5HÊ-BƠ-RƠ 9:6HÊ-BƠ-RƠ 9:23KHẢI THỊ 18:14