← Từ vựng
王法
wáng fǎ
luật lệ; pháp lệnh; tiêu chuẩn; pháp luật
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
王
king, ruler; royal; surname
bộ thủ 王thành phần ⿱一土
法
law, rule, statute; method, way; French
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵去
Xuất hiện trong 26 câu
SÁNG THẾ 41:46XUẤT AI-CẬP 6:11XUẤT AI-CẬP 6:13XUẤT AI-CẬP 6:27XUẤT AI-CẬP 6:29XUẤT AI-CẬP 14:8PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 7:8PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:3I CÁC VUA 3:1I CÁC VUA 9:16I CÁC VUA 11:18II CÁC VUA 17:7II CÁC VUA 18:21II CÁC VUA 23:29Ê-SAI 36:6GIÊ-RÊ-MI 25:19GIÊ-RÊ-MI 44:30GIÊ-RÊ-MI 46:2GIÊ-RÊ-MI 46:17Ê-XÊ-CHIÊN 29:2Ê-XÊ-CHIÊN 29:3Ê-XÊ-CHIÊN 30:21Ê-XÊ-CHIÊN 30:22Ê-XÊ-CHIÊN 31:2Ê-XÊ-CHIÊN 32:2CÔNG VỤ 7:10