中文圣经
← Từ vựng
王法
wáng fǎ
luật lệpháp lệnhtiêu chuẩnpháp luật

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

王

king, ruler; royal; surname

bộ thủ 王thành phần ⿱一土
法

law, rule, statute; method, way; French

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵去

Xuất hiện trong 26 câu