中文圣经
Từ vựng
pí fá

mệt mỏi; kiệt sức

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

weak, tired, exhausted

bộ thủ thành phần ⿸疒皮

poor; short, lacking; tired

bộ thủ 丿thành phần ⿱丿之

Xuất hiện trong 30 câu