← Từ vựng
疲乏
pí fá
mệt mỏi; kiệt sức
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
疲
weak, tired, exhausted
bộ thủ 疒thành phần ⿸疒皮
乏
poor; short, lacking; tired
bộ thủ 丿thành phần ⿱丿之
Xuất hiện trong 30 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 25:18QUAN ÁN 4:21QUAN ÁN 8:4QUAN ÁN 8:5QUAN ÁN 8:15I SA-MU-ÊN 14:28I SA-MU-ÊN 14:31I SA-MU-ÊN 30:10I SA-MU-ÊN 30:21II SA-MU-ÊN 16:2II SA-MU-ÊN 16:14II SA-MU-ÊN 17:2II SA-MU-ÊN 21:15II SA-MU-ÊN 23:10GIÓP 7:3THI THIÊN 63:1THI THIÊN 68:9Ê-SAI 16:12Ê-SAI 28:12Ê-SAI 32:2Ê-SAI 40:28Ê-SAI 40:29Ê-SAI 40:30Ê-SAI 40:31Ê-SAI 46:1Ê-SAI 50:4GIÊ-RÊ-MI 2:24GIÊ-RÊ-MI 31:25AI CA 5:5Ê-XÊ-CHIÊN 24:12