中文圣经
Từ vựng
bái rì

ban ngày; mặt trời; thời gian; sáng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

white; clear, pure, unblemished; bright

bộ thủ thành phần ⿻?日

sun; day; daytime

bộ thủ thành phần ⿴口一

Xuất hiện trong 23 câu