← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
白昼
bái zhòu
ban ngàythời ban ngày
Hỏi về từ này
Chữ Hán
白
white; clear, pure, unblemished; bright
bộ thủ 白thành phần ⿻?日
昼
daytime, daylight
Xuất hiện trong 23 câu
QUAN ÁN 6:27NÊ-HÊ-MI 4:22NÊ-HÊ-MI 9:12NÊ-HÊ-MI 9:19GIÓP 5:14GIÓP 17:12THI THIÊN 42:8THI THIÊN 74:16THI THIÊN 136:8THI THIÊN 139:12Ê-SAI 28:19Ê-SAI 60:19GIÊ-RÊ-MI 15:9A-MỐT 8:9MI-CA 3:6XA-CHA-RI 14:7LA-MÃ 13:12LA-MÃ 13:13I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 5:5I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 5:8II PHIA-RƠ 2:13KHẢI THỊ 8:12KHẢI THỊ 21:25